Tiếng Việt
Tủ làm mát tiếng Anh là gì?
tủ làm mát tiếng Anh là Cooler cabinet /ˈkuːlər ˈkæbɪnət/. Tủ dùng để làm mát và bảo quản thực phẩm hoặc đồ dùng trong các cửa hàng hoặc nhà bếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cooler cabinet
Ví dụ câu với tủ làm mát / Cooler cabinet
- 1
The grocery store has a new cooler cabinet for dairy products.
Cửa hàng tạp hóa có tủ làm mát mới cho các sản phẩm từ sữa.
- 2
Please put the drinks in the cooler cabinet to keep them cold.
Vui lòng để đồ uống trong tủ làm mát để giữ lạnh.
Ghi chú dùng từ tủ làm mát
Tủ làm mát giúp duy trì nhiệt độ thấp để bảo quản thực phẩm. Các từ liên quan: 'refrigerator' (tủ lạnh), 'freezer' (ngăn đá), 'cooling system' (hệ thống làm mát).
Video minh hoạ tủ làm mát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủ làm mát
Câu hỏi thường gặp về "tủ làm mát"
Tủ làm mát tiếng Anh là gì?
Tủ làm mát tiếng Anh là "Cooler cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ dùng để làm mát và bảo quản thực phẩm hoặc đồ dùng trong các cửa hàng hoặc nhà bếp.
"Cooler cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cooler cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ làm mát". Tủ làm mát giúp duy trì nhiệt độ thấp để bảo quản thực phẩm.
Phát âm "Cooler cabinet" như thế nào?
"Cooler cabinet" có phiên âm IPA /ˈkuːlər ˈkæbɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cooler cabinet"?
Cửa hàng tạp hóa có tủ làm mát mới cho các sản phẩm từ sữa. — The grocery store has a new cooler cabinet for dairy products.