The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây phú quý tiếng Anh là gì?

Cây phú quý tiếng Anh là Aglaonema red plant /ˌæɡ.ləˈniː.mə rɛd plænt/. Cây cảnh có lá màu đỏ, thường trồng trong nhà để trang trí và mang lại may mắn.

Hình minh hoạ "Cây phú quý" tiếng Anh là "Aglaonema red plant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Aglaonema red plant

Danh từ
/ˌæɡ.ləˈniː.mə rɛd plænt/

Ví dụ câu với Cây phú quý / Aglaonema red plant

  1. 1

    Tôi đã mua một cây phú quý để trang trí phòng khách.

    I bought an Aglaonema red plant to decorate the living room.

  2. 2

    Cây phú quý được coi là biểu tượng của sự thịnh vượng.

    The Aglaonema red plant is considered a symbol of prosperity.

Ghi chú dùng từ Cây phú quý

Cây phú quý là loại cây cảnh phổ biến trong nhà, giúp thanh lọc không khí. Các từ liên quan: cây cảnh (ornamental plant), cây nội thất (indoor plant), phong thủy (feng shui).

Video minh hoạ Cây phú quý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cây phú quý

Câu hỏi thường gặp về "Cây phú quý"

Cây phú quý tiếng Anh là gì?

Cây phú quý tiếng Anh là "Aglaonema red plant" (danh từ), nghĩa là: Cây cảnh có lá màu đỏ, thường trồng trong nhà để trang trí và mang lại may mắn.

"Aglaonema red plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Aglaonema red plant" nghĩa tiếng Việt là "Cây phú quý". Cây phú quý là loại cây cảnh phổ biến trong nhà, giúp thanh lọc không khí.

Phát âm "Aglaonema red plant" như thế nào?

"Aglaonema red plant" có phiên âm IPA /ˌæɡ.ləˈniː.mə rɛd plænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Aglaonema red plant"?

I bought an Aglaonema red plant to decorate the living room. — Tôi đã mua một cây phú quý để trang trí phòng khách.