Tiếng Việt
Cây sơn trà Nhật Bản tiếng Anh là gì?
cây sơn trà Nhật Bản tiếng Anh là camellia /kəˈmēlyə/. Cây sơn trà Nhật Bản, còn gọi là hoa trà, là loại cây bụi hoặc cây nhỏ có hoa đẹp, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy hoa để làm trà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
camellia
Ví dụ câu với cây sơn trà Nhật Bản / camellia
- 1
Tôi thích ngắm hoa trà Nhật Bản trong vườn của mình.
I enjoy looking at Japanese camellia flowers in my garden.
- 2
Hoa trà Nhật Bản thường nở vào mùa đông.
Japanese camellias usually bloom in winter.
Ghi chú dùng từ cây sơn trà Nhật Bản
Cây sơn trà Nhật Bản là loại cây có hoa đẹp, thường dùng để trang trí hoặc làm trà. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'bush' (bụi), 'garden' (vườn).
Video minh hoạ cây sơn trà Nhật Bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây sơn trà Nhật Bản
Câu hỏi thường gặp về "cây sơn trà Nhật Bản"
Cây sơn trà Nhật Bản tiếng Anh là gì?
Cây sơn trà Nhật Bản tiếng Anh là "camellia" (danh từ), nghĩa là: Cây sơn trà Nhật Bản, còn gọi là hoa trà, là loại cây bụi hoặc cây nhỏ có hoa đẹp, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy hoa để làm trà.
"camellia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"camellia" nghĩa tiếng Việt là "cây sơn trà Nhật Bản". Cây sơn trà Nhật Bản là loại cây có hoa đẹp, thường dùng để trang trí hoặc làm trà.
Phát âm "camellia" như thế nào?
"camellia" có phiên âm IPA /kəˈmēlyə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "camellia"?
I enjoy looking at Japanese camellia flowers in my garden. — Tôi thích ngắm hoa trà Nhật Bản trong vườn của mình.