Tiếng Việt
Bạch trà tiếng Anh là gì?
bạch trà tiếng Anh là camellia /kəˈmiː.li.ə/. Hoa trà, còn gọi là hoa trà trắng, là loại hoa đẹp thường mọc trên cây trà, nổi bật với màu trắng tinh khiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
camellia
Ví dụ câu với bạch trà / camellia
- 1
Tôi thích thưởng thức trà bạch trà vào buổi sáng.
I enjoy drinking white tea in the morning.
- 2
Hoa trà trắng thường được dùng để trang trí trong các lễ hội.
White camellia flowers are often used for decoration during festivals.
Ghi chú dùng từ bạch trà
Bạch trà là loại trà được làm từ những lá trà nhẹ nhàng, có hương vị tinh tế. Các từ liên quan: trà xanh (green tea), trà đen (black tea), hoa trà (camellia flower).
Video minh hoạ bạch trà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạch trà
Câu hỏi thường gặp về "bạch trà"
Bạch trà tiếng Anh là gì?
Bạch trà tiếng Anh là "camellia", nghĩa là: Hoa trà, còn gọi là hoa trà trắng, là loại hoa đẹp thường mọc trên cây trà, nổi bật với màu trắng tinh khiết.
"camellia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"camellia" nghĩa tiếng Việt là "bạch trà". Bạch trà là loại trà được làm từ những lá trà nhẹ nhàng, có hương vị tinh tế.
Phát âm "camellia" như thế nào?
"camellia" có phiên âm IPA /kəˈmiː.li.ə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "camellia"?
I enjoy drinking white tea in the morning. — Tôi thích thưởng thức trà bạch trà vào buổi sáng.