Tiếng Việt
Cây bạch trà tiếng Anh là gì?
cây bạch trà tiếng Anh là camellia /camellia/. Cây bạch trà là loại cây hoa có hoa màu trắng, thường được trồng để làm trà hoặc làm cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
camellia
Ví dụ câu với cây bạch trà / camellia
- 1
Tôi thích thưởng thức trà bạch trà vào buổi sáng.
I enjoy drinking camellia tea in the morning.
- 2
Cây bạch trà này rất đẹp khi nở hoa.
This camellia tree is very beautiful when it blooms.
Ghi chú dùng từ cây bạch trà
Cây bạch trà là loại cây thuộc họ Thạch nam, nổi tiếng với hoa màu trắng tinh khiết. Các từ liên quan: trà (tea), hoa (flower), cây cảnh (ornamental plant).
Video minh hoạ cây bạch trà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây bạch trà
Câu hỏi thường gặp về "cây bạch trà"
Cây bạch trà tiếng Anh là gì?
Cây bạch trà tiếng Anh là "camellia", nghĩa là: Cây bạch trà là loại cây hoa có hoa màu trắng, thường được trồng để làm trà hoặc làm cảnh.
"camellia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"camellia" nghĩa tiếng Việt là "cây bạch trà". Cây bạch trà là loại cây thuộc họ Thạch nam, nổi tiếng với hoa màu trắng tinh khiết.
Phát âm "camellia" như thế nào?
"camellia" có phiên âm IPA /camellia/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "camellia"?
I enjoy drinking camellia tea in the morning. — Tôi thích thưởng thức trà bạch trà vào buổi sáng.