The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây sương sâm tiếng Anh là gì?

cây sương sâm tiếng Anh là tiliacora triandra /tiliacora triandra/. Cây sương sâm là loại cây thân thảo, thường mọc hoang, có lá to và dùng để làm thức uống giải nhiệt.

Hình minh hoạ "cây sương sâm" tiếng Anh là "tiliacora triandra"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tiliacora triandra

Danh từ
/tiliacora triandra/

Ví dụ câu với cây sương sâm / tiliacora triandra

  1. 1

    Tôi thích uống trà sương sâm vào mùa hè để giải nhiệt.

    I enjoy drinking tiliacora triandra tea in the summer to cool down.

  2. 2

    Cây sương sâm thường được trồng ở các chợ để bán làm thức uống.

    Tiliacora triandra is often grown in markets to sell as a beverage ingredient.

Ghi chú dùng từ cây sương sâm

Cây sương sâm là loại cây dùng để làm thức uống giải nhiệt, thuộc họ dây leo. Các từ liên quan: 'thảo mộc' (herb), 'trà' (tea), 'giải nhiệt' (cooling).

Video minh hoạ cây sương sâm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây sương sâm

Câu hỏi thường gặp về "cây sương sâm"

Cây sương sâm tiếng Anh là gì?

Cây sương sâm tiếng Anh là "tiliacora triandra" (danh từ), nghĩa là: Cây sương sâm là loại cây thân thảo, thường mọc hoang, có lá to và dùng để làm thức uống giải nhiệt.

"tiliacora triandra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tiliacora triandra" nghĩa tiếng Việt là "cây sương sâm". Cây sương sâm là loại cây dùng để làm thức uống giải nhiệt, thuộc họ dây leo.

Phát âm "tiliacora triandra" như thế nào?

"tiliacora triandra" có phiên âm IPA /tiliacora triandra/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tiliacora triandra"?

I enjoy drinking tiliacora triandra tea in the summer to cool down. — Tôi thích uống trà sương sâm vào mùa hè để giải nhiệt.