Tiếng Việt
Sâm tiếng Anh là gì?
Sâm tiếng Anh là Ginseng /ˈdʒɪn.sɛŋ/. Rễ cây có dược tính cao, thường dùng làm thuốc bổ và trong các món ăn truyền thống của châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ginseng
Ví dụ câu với Sâm / Ginseng
- 1
Tôi thường uống trà sâm để tăng cường sức khỏe.
I often drink ginseng tea to boost my health.
- 2
Ginseng là thành phần chính trong thuốc bổ của người Nhật.
Ginseng is a main ingredient in Japanese health supplements.
Ghi chú dùng từ Sâm
Sâm là loại thảo dược quý, liên quan đến các từ như 'herbal', 'medicinal', và 'adaptogen' (thảo dược giúp thích nghi với căng thẳng).
Video minh hoạ Sâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Sâm
Câu hỏi thường gặp về "Sâm"
Sâm tiếng Anh là gì?
Sâm tiếng Anh là "Ginseng" (danh từ), nghĩa là: Rễ cây có dược tính cao, thường dùng làm thuốc bổ và trong các món ăn truyền thống của châu Á.
"Ginseng" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ginseng" nghĩa tiếng Việt là "Sâm". Sâm là loại thảo dược quý, liên quan đến các từ như 'herbal', 'medicinal', và 'adaptogen' (thảo dược giúp thích nghi với căng thẳng).
Phát âm "Ginseng" như thế nào?
"Ginseng" có phiên âm IPA /ˈdʒɪn.sɛŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ginseng"?
I often drink ginseng tea to boost my health. — Tôi thường uống trà sâm để tăng cường sức khỏe.