The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây sương sáo tiếng Anh là gì?

cây sương sáo tiếng Anh là Chinese mesona /ʧaɪˈniz mesona/. Cây sương sáo là loại cây thân thảo thuộc họ Hoa môi, thường được dùng để làm thạch giải nhiệt trong ẩm thực Việt Nam.

Hình minh hoạ "cây sương sáo" tiếng Anh là "Chinese mesona"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chinese mesona

Danh từ
/ʧaɪˈniz mesona/

Ví dụ câu với cây sương sáo / Chinese mesona

  1. 1

    Tôi thích ăn chè sương sáo vào mùa hè để giải nhiệt.

    I like to eat grass jelly in summer to cool down.

  2. 2

    Sương sáo thường được pha chế với đường và đá để làm món tráng miệng mát lạnh.

    Grass jelly is often mixed with sugar and ice to make a refreshing dessert.

Ghi chú dùng từ cây sương sáo

Cây sương sáo là loại cây dùng để làm thạch giải nhiệt, liên quan đến các loại thạch như thạch đen, thạch dừa, và thạch nha đam.

Video minh hoạ cây sương sáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây sương sáo

Câu hỏi thường gặp về "cây sương sáo"

Cây sương sáo tiếng Anh là gì?

Cây sương sáo tiếng Anh là "Chinese mesona" (danh từ), nghĩa là: Cây sương sáo là loại cây thân thảo thuộc họ Hoa môi, thường được dùng để làm thạch giải nhiệt trong ẩm thực Việt Nam.

"Chinese mesona" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chinese mesona" nghĩa tiếng Việt là "cây sương sáo". Cây sương sáo là loại cây dùng để làm thạch giải nhiệt, liên quan đến các loại thạch như thạch đen, thạch dừa, và thạch nha đam.

Phát âm "Chinese mesona" như thế nào?

"Chinese mesona" có phiên âm IPA /ʧaɪˈniz mesona/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chinese mesona"?

I like to eat grass jelly in summer to cool down. — Tôi thích ăn chè sương sáo vào mùa hè để giải nhiệt.