Tiếng Việt
Cạy tiếng Anh là gì?
cạy tiếng Anh là pry open /praɪ ˈoʊpən/. Dùng dụng cụ để mở hoặc nâng một vật gì đó ra khỏi vị trí ban đầu một cách cẩn thận hoặc mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pry open
Ví dụ câu với cạy / pry open
- 1
Anh ấy dùng kìm để cạy nắp hộp.
He used pliers to pry open the lid.
- 2
Cô ấy cố cạy chiếc hộp để lấy đồ bên trong.
She tried to pry the box open to get the contents.
Ghi chú dùng từ cạy
Cạy là hành động mở hoặc nâng một vật bằng dụng cụ như kìm hoặc dụng cụ cạy. Các từ liên quan: 'lever' (cần), 'lift' (nâng), 'force' (ép).
Video minh hoạ cạy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cạy
Câu hỏi thường gặp về "cạy"
Cạy tiếng Anh là gì?
Cạy tiếng Anh là "pry open" (động từ), nghĩa là: Dùng dụng cụ để mở hoặc nâng một vật gì đó ra khỏi vị trí ban đầu một cách cẩn thận hoặc mạnh mẽ.
"pry open" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pry open" nghĩa tiếng Việt là "cạy". Cạy là hành động mở hoặc nâng một vật bằng dụng cụ như kìm hoặc dụng cụ cạy.
Phát âm "pry open" như thế nào?
"pry open" có phiên âm IPA /praɪ ˈoʊpən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pry open"?
He used pliers to pry open the lid. — Anh ấy dùng kìm để cạy nắp hộp.