Tiếng Việt
Cày view tiếng Anh là gì?
cày view tiếng Anh là boost views /buːst vjuːz/. Tăng lượng lượt xem của một video hoặc bài đăng trên mạng xã hội để thu hút nhiều người xem hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boost views
Ví dụ câu với cày view / boost views
- 1
Anh ấy đã cày view cho video mới của mình để tăng lượt xem.
He kept boosting views on his new video to attract more viewers.
- 2
Cần cày view đều đặn để duy trì sự phổ biến của kênh.
You need to boost views regularly to maintain your channel's popularity.
Ghi chú dùng từ cày view
Cày view là hành động tăng lượt xem cho nội dung trực tuyến để nâng cao độ phổ biến. Các thuật ngữ liên quan gồm 'viral' (lan truyền nhanh), 'engagement' (tương tác), và 'reach' (phạm vi tiếp cận).
Video minh hoạ cày view
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cày view
Câu hỏi thường gặp về "cày view"
Cày view tiếng Anh là gì?
Cày view tiếng Anh là "boost views" (động từ), nghĩa là: Tăng lượng lượt xem của một video hoặc bài đăng trên mạng xã hội để thu hút nhiều người xem hơn.
"boost views" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boost views" nghĩa tiếng Việt là "cày view". Cày view là hành động tăng lượt xem cho nội dung trực tuyến để nâng cao độ phổ biến.
Phát âm "boost views" như thế nào?
"boost views" có phiên âm IPA /buːst vjuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boost views"?
He kept boosting views on his new video to attract more viewers. — Anh ấy đã cày view cho video mới của mình để tăng lượt xem.