Tiếng Việt
Cày game tiếng Anh là gì?
cày game tiếng Anh là grind games /ɡraɪnd ɡeɪmz/. Chơi game liên tục để nâng cao cấp hoặc đạt mục tiêu trong trò chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grind games
Ví dụ câu với cày game / grind games
- 1
Tôi thường cày game mỗi ngày để lên cấp nhanh hơn.
I usually grind games every day to level up faster.
- 2
Anh ấy thích cày game để kiếm nhiều vật phẩm hiếm.
He likes to grind games to earn rare items.
Ghi chú dùng từ cày game
Cày game là hoạt động chơi liên tục để đạt tiến bộ trong trò chơi. Các thuật ngữ liên quan: 'level up' (lên cấp), 'loot' (nhặt đồ), 'XP' (kinh nghiệm).
Video minh hoạ cày game
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cày game
Câu hỏi thường gặp về "cày game"
Cày game tiếng Anh là gì?
Cày game tiếng Anh là "grind games" (động từ), nghĩa là: Chơi game liên tục để nâng cao cấp hoặc đạt mục tiêu trong trò chơi.
"grind games" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grind games" nghĩa tiếng Việt là "cày game". Cày game là hoạt động chơi liên tục để đạt tiến bộ trong trò chơi.
Phát âm "grind games" như thế nào?
"grind games" có phiên âm IPA /ɡraɪnd ɡeɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grind games"?
I usually grind games every day to level up faster. — Tôi thường cày game mỗi ngày để lên cấp nhanh hơn.