Tiếng Việt
Cày phim tiếng Anh là gì?
cày phim tiếng Anh là binge-watch /ˈbɪnʤˌwɒʧ/. Xem nhiều tập phim liên tiếp trong một khoảng thời gian ngắn để thỏa mãn sở thích giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
binge-watch
Ví dụ câu với cày phim / binge-watch
- 1
Tôi thích cày phim vào cuối tuần để thư giãn.
I like to binge-watch TV series on weekends.
- 2
Chúng tôi đã cày phim suốt đêm để xem hết bộ mới.
We binge-watched the entire series overnight.
Ghi chú dùng từ cày phim
Cày phim là hành động xem liên tục nhiều tập phim. Các từ liên quan: 'streaming' (xem trực tuyến), 'marathon' (cuộc thi chạy dài, cũng dùng để chỉ xem phim liên tục), 'episode' (tập phim), 'series' (bộ phim dài tập).
Video minh hoạ cày phim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cày phim
Câu hỏi thường gặp về "cày phim"
Cày phim tiếng Anh là gì?
Cày phim tiếng Anh là "binge-watch" (động từ), nghĩa là: Xem nhiều tập phim liên tiếp trong một khoảng thời gian ngắn để thỏa mãn sở thích giải trí.
"binge-watch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"binge-watch" nghĩa tiếng Việt là "cày phim". Cày phim là hành động xem liên tục nhiều tập phim.
Phát âm "binge-watch" như thế nào?
"binge-watch" có phiên âm IPA /ˈbɪnʤˌwɒʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "binge-watch"?
I like to binge-watch TV series on weekends. — Tôi thích cày phim vào cuối tuần để thư giãn.