The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cày ải tiếng Anh là gì?

Cày ải tiếng Anh là Plow for aeration /plaʊ fɔːr ˈeərɪeɪʃən/. Đào đất để làm đất tơi xốp, thường dùng để chuẩn bị trồng trọt.

Hình minh hoạ "Cày ải" tiếng Anh là "Plow for aeration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Plow for aeration

Động từ
/plaʊ fɔːr ˈeərɪeɪʃən/

Ví dụ câu với Cày ải / Plow for aeration

  1. 1

    Nông dân cày ải đất trước khi trồng lúa.

    The farmers plowed the field before planting rice.

  2. 2

    Chúng tôi phải cày ải đất để chuẩn bị cho mùa vụ mới.

    We need to plow the land to prepare for the new crop season.

Ghi chú dùng từ Cày ải

Cày ải là hoạt động làm đất để đất trở nên tơi xốp hơn, giúp cây trồng phát triển tốt hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'till', 'cultivate', 'harrow' - đều liên quan đến việc xử lý đất đai trong nông nghiệp.

Video minh hoạ Cày ải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cày ải

Câu hỏi thường gặp về "Cày ải"

Cày ải tiếng Anh là gì?

Cày ải tiếng Anh là "Plow for aeration" (động từ), nghĩa là: Đào đất để làm đất tơi xốp, thường dùng để chuẩn bị trồng trọt.

"Plow for aeration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Plow for aeration" nghĩa tiếng Việt là "Cày ải". Cày ải là hoạt động làm đất để đất trở nên tơi xốp hơn, giúp cây trồng phát triển tốt hơn.

Phát âm "Plow for aeration" như thế nào?

"Plow for aeration" có phiên âm IPA /plaʊ fɔːr ˈeərɪeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Plow for aeration"?

The farmers plowed the field before planting rice. — Nông dân cày ải đất trước khi trồng lúa.