The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây vòi voi tiếng Anh là gì?

cây vòi voi tiếng Anh là Indian heliotrope /ˈɪndiən ˈhiliəˌtroʊp/. Cây hoa vòi voi, còn gọi là heliotrope Ấn Độ, là loại cây thân thảo hoặc bụi nhỏ có hoa màu tím hoặc trắng, thường trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học cổ truyền.

Hình minh hoạ "cây vòi voi" tiếng Anh là "Indian heliotrope"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Indian heliotrope

Danh từ
/ˈɪndiən ˈhiliəˌtroʊp/

Ví dụ câu với cây vòi voi / Indian heliotrope

  1. 1

    Chúng tôi trồng cây vòi voi trong vườn để trang trí.

    We planted Indian heliotrope in the garden for decoration.

  2. 2

    Hoa vòi voi có mùi thơm dễ chịu và được sử dụng trong các bài thuốc truyền thống.

    Indian heliotrope has a pleasant fragrance and is used in traditional medicines.

Ghi chú dùng từ cây vòi voi

Cây vòi voi là loại cây cảnh phổ biến, liên quan đến các loài như hoa oải hương (lavender) và hoa cúc (chrysanthemum), đều có giá trị trang trí và y học.

Video minh hoạ cây vòi voi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây vòi voi

Câu hỏi thường gặp về "cây vòi voi"

Cây vòi voi tiếng Anh là gì?

Cây vòi voi tiếng Anh là "Indian heliotrope" (danh từ), nghĩa là: Cây hoa vòi voi, còn gọi là heliotrope Ấn Độ, là loại cây thân thảo hoặc bụi nhỏ có hoa màu tím hoặc trắng, thường trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học cổ truyền.

"Indian heliotrope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Indian heliotrope" nghĩa tiếng Việt là "cây vòi voi". Cây vòi voi là loại cây cảnh phổ biến, liên quan đến các loài như hoa oải hương (lavender) và hoa cúc (chrysanthemum), đều có giá trị trang trí và y học.

Phát âm "Indian heliotrope" như thế nào?

"Indian heliotrope" có phiên âm IPA /ˈɪndiən ˈhiliəˌtroʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Indian heliotrope"?

We planted Indian heliotrope in the garden for decoration. — Chúng tôi trồng cây vòi voi trong vườn để trang trí.