Tiếng Việt
Vòi voi tiếng Anh là gì?
vòi voi tiếng Anh là elephant trunk /ˈɛlɪfənt trʌŋk/. Phần dài và linh hoạt của vòi voi, dùng để lấy thức ăn, uống nước và các hoạt động khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elephant trunk
Ví dụ câu với vòi voi / elephant trunk
- 1
Vòi voi có thể dài tới hơn 2 mét.
The elephant's trunk can be over two meters long.
- 2
Vòi voi giúp chúng lấy nước và thức ăn dễ dàng hơn.
The elephant's trunk helps it to easily gather water and food.
Ghi chú dùng từ vòi voi
Vòi voi là bộ phận đặc trưng của loài voi, giúp chúng thực hiện nhiều chức năng. Các từ liên quan: 'trunk' (vòi), 'elephant' (voi), 'tusk' (ngà).
Video minh hoạ vòi voi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòi voi
Câu hỏi thường gặp về "vòi voi"
Vòi voi tiếng Anh là gì?
Vòi voi tiếng Anh là "elephant trunk" (danh từ), nghĩa là: Phần dài và linh hoạt của vòi voi, dùng để lấy thức ăn, uống nước và các hoạt động khác.
"elephant trunk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elephant trunk" nghĩa tiếng Việt là "vòi voi". Vòi voi là bộ phận đặc trưng của loài voi, giúp chúng thực hiện nhiều chức năng.
Phát âm "elephant trunk" như thế nào?
"elephant trunk" có phiên âm IPA /ˈɛlɪfənt trʌŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elephant trunk"?
The elephant's trunk can be over two meters long. — Vòi voi có thể dài tới hơn 2 mét.