The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cha cả tiếng Anh là gì?

cha cả tiếng Anh là bishop /ˈbɪʃəp/. Giáo sĩ cao cấp trong đạo Cơ Đốc, thường đứng đầu một giáo phận.

Hình minh hoạ "cha cả" tiếng Anh là "bishop"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bishop

Danh từ
/ˈbɪʃəp/

Ví dụ câu với cha cả / bishop

  1. 1

    Cha cả đã giảng lễ sáng nay tại nhà thờ chính tòa.

    The bishop preached at the cathedral this morning.

  2. 2

    Các giáo sĩ cấp cao như cha cả thường có trách nhiệm hướng dẫn cộng đồng.

    High-ranking clergy like the bishop often have the responsibility to guide the community.

Ghi chú dùng từ cha cả

Cha cả là một chức vụ trong giáo hội Cơ Đốc, tương đương với giám mục. Các từ liên quan: 'priest' (linh mục), 'archbishop' (giám mục tổng), 'clergy' (giáo sĩ).

Video minh hoạ cha cả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cha cả

Câu hỏi thường gặp về "cha cả"

Cha cả tiếng Anh là gì?

Cha cả tiếng Anh là "bishop" (danh từ), nghĩa là: Giáo sĩ cao cấp trong đạo Cơ Đốc, thường đứng đầu một giáo phận.

"bishop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bishop" nghĩa tiếng Việt là "cha cả". Cha cả là một chức vụ trong giáo hội Cơ Đốc, tương đương với giám mục.

Phát âm "bishop" như thế nào?

"bishop" có phiên âm IPA /ˈbɪʃəp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bishop"?

The bishop preached at the cathedral this morning. — Cha cả đã giảng lễ sáng nay tại nhà thờ chính tòa.