Tiếng Việt
Cha nuôi tiếng Anh là gì?
cha nuôi tiếng Anh là adoptive father /əˈdɑptɪv ˈfɑðər/. Cha nuôi là người nhận nuôi một đứa trẻ và coi như cha ruột của nó, không phải cha sinh học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adoptive father
Ví dụ câu với cha nuôi / adoptive father
- 1
Anh ấy đã trở thành cha nuôi của cô bé sau khi nhận nuôi.
He became her adoptive father after adopting her.
- 2
Cha nuôi thường chăm sóc và bảo vệ đứa trẻ như con ruột của mình.
An adoptive father often cares for and protects the child as his own.
Ghi chú dùng từ cha nuôi
Cha nuôi là người nhận nuôi trẻ em, khác với cha ruột. Các từ liên quan: cha ruột (biological father), nhận nuôi (adopt), gia đình nuôi (foster family).
Video minh hoạ cha nuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cha nuôi
Câu hỏi thường gặp về "cha nuôi"
Cha nuôi tiếng Anh là gì?
Cha nuôi tiếng Anh là "adoptive father" (danh từ), nghĩa là: Cha nuôi là người nhận nuôi một đứa trẻ và coi như cha ruột của nó, không phải cha sinh học.
"adoptive father" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adoptive father" nghĩa tiếng Việt là "cha nuôi". Cha nuôi là người nhận nuôi trẻ em, khác với cha ruột.
Phát âm "adoptive father" như thế nào?
"adoptive father" có phiên âm IPA /əˈdɑptɪv ˈfɑðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adoptive father"?
He became her adoptive father after adopting her. — Anh ấy đã trở thành cha nuôi của cô bé sau khi nhận nuôi.