Tiếng Việt
Cha xứ tiếng Anh là gì?
cha xứ tiếng Anh là vicar /ˈvɪkər/. Mục sư phó hoặc linh mục phụ trách một giáo xứ nhỏ hoặc tạm thời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vicar
Ví dụ câu với cha xứ / vicar
- 1
Cha xứ đã đến thăm các giáo dân trong làng.
The vicar visited the parishioners in the village.
- 2
Cha xứ giảng lễ sáng nay rất hay.
The vicar delivered a very good sermon this morning.
Ghi chú dùng từ cha xứ
Cha xứ là người giúp việc hoặc thay thế linh mục chính trong một giáo xứ. Các thuật ngữ liên quan: linh mục (priest), mục sư (pastor), giám mục (bishop).
Video minh hoạ cha xứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cha xứ
Câu hỏi thường gặp về "cha xứ"
Cha xứ tiếng Anh là gì?
Cha xứ tiếng Anh là "vicar" (danh từ), nghĩa là: Mục sư phó hoặc linh mục phụ trách một giáo xứ nhỏ hoặc tạm thời.
"vicar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vicar" nghĩa tiếng Việt là "cha xứ". Cha xứ là người giúp việc hoặc thay thế linh mục chính trong một giáo xứ.
Phát âm "vicar" như thế nào?
"vicar" có phiên âm IPA /ˈvɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vicar"?
The vicar visited the parishioners in the village. — Cha xứ đã đến thăm các giáo dân trong làng.