The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chắc chắn sẽ xảy ra tiếng Anh là gì?

chắc chắn sẽ xảy ra tiếng Anh là bound to happen /baʊnd tu ˈhæpən/. Chắc chắn sẽ xảy ra, không thể tránh khỏi.

Hình minh hoạ "chắc chắn sẽ xảy ra" tiếng Anh là "bound to happen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bound to happen

Cụm từ
/baʊnd tu ˈhæpən/

Ví dụ câu với chắc chắn sẽ xảy ra / bound to happen

  1. 1

    Cơn mưa ngày hôm qua chắc chắn sẽ xảy ra vì trời đã đen và có nhiều mây.

    The accident was bound to happen given the reckless driving.

  2. 2

    Nếu bạn không cẩn thận, thất bại chắc chắn sẽ xảy ra.

    If you're not careful, failure is bound to happen.

Ghi chú dùng từ chắc chắn sẽ xảy ra

Cụm từ này dùng để diễn tả điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. Các từ liên quan gồm 'inevitable' (không thể tránh khỏi), 'certain' (chắc chắn), 'predictable' (dễ dự đoán).

Video minh hoạ chắc chắn sẽ xảy ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chắc chắn sẽ xảy ra

Câu hỏi thường gặp về "chắc chắn sẽ xảy ra"

Chắc chắn sẽ xảy ra tiếng Anh là gì?

Chắc chắn sẽ xảy ra tiếng Anh là "bound to happen" (cụm từ), nghĩa là: Chắc chắn sẽ xảy ra, không thể tránh khỏi.

"bound to happen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bound to happen" nghĩa tiếng Việt là "chắc chắn sẽ xảy ra". Cụm từ này dùng để diễn tả điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.

Phát âm "bound to happen" như thế nào?

"bound to happen" có phiên âm IPA /baʊnd tu ˈhæpən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bound to happen"?

The accident was bound to happen given the reckless driving. — Cơn mưa ngày hôm qua chắc chắn sẽ xảy ra vì trời đã đen và có nhiều mây.