Tiếng Việt
Chắc chắn tiếng Anh là gì?
chắc chắn tiếng Anh là certainly /ˈsɜːtnli/. Chắc chắn, không nghi ngờ gì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
certainly
Ví dụ câu với chắc chắn / certainly
- 1
Tôi sẽ đến buổi họp chắc chắn.
I will definitely attend the meeting.
- 2
Anh ấy chắc chắn sẽ thành công.
He will surely succeed.
Ghi chú dùng từ chắc chắn
Từ này dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc chắc chắn trong hành động hoặc dự đoán. Các từ liên quan: definitely (chắc chắn), surely (chắc chắn), definitely (chắc chắn).
Video minh hoạ chắc chắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chắc chắn
Câu hỏi thường gặp về "chắc chắn"
Chắc chắn tiếng Anh là gì?
Chắc chắn tiếng Anh là "certainly" (trạng từ), nghĩa là: Chắc chắn, không nghi ngờ gì.
"certainly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"certainly" nghĩa tiếng Việt là "chắc chắn". Từ này dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc chắc chắn trong hành động hoặc dự đoán.
Phát âm "certainly" như thế nào?
"certainly" có phiên âm IPA /ˈsɜːtnli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "certainly"?
I will definitely attend the meeting. — Tôi sẽ đến buổi họp chắc chắn.