Tiếng Việt
Chắc chắn rằng tiếng Anh là gì?
chắc chắn rằng tiếng Anh là make sure that /meɪk ʃʊr ðæt/. Chắc chắn rằng điều gì đó đúng hoặc đã được thực hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make sure that
Ví dụ câu với chắc chắn rằng / make sure that
- 1
Bạn cần chắc chắn rằng tất cả các cửa đều đã khóa.
You need to make sure that all the doors are locked.
- 2
Hãy chắc chắn rằng bạn đã mang theo tất cả các tài liệu cần thiết.
Make sure that you have brought all the necessary documents.
Ghi chú dùng từ chắc chắn rằng
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh việc xác nhận hoặc đảm bảo điều gì đó đúng hoặc đã được thực hiện. Các từ liên quan: verify (xác minh), confirm (xác nhận), ensure (đảm bảo).
Video minh hoạ chắc chắn rằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chắc chắn rằng
Câu hỏi thường gặp về "chắc chắn rằng"
Chắc chắn rằng tiếng Anh là gì?
Chắc chắn rằng tiếng Anh là "make sure that" (cụm từ), nghĩa là: Chắc chắn rằng điều gì đó đúng hoặc đã được thực hiện.
"make sure that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make sure that" nghĩa tiếng Việt là "chắc chắn rằng". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh việc xác nhận hoặc đảm bảo điều gì đó đúng hoặc đã được thực hiện.
Phát âm "make sure that" như thế nào?
"make sure that" có phiên âm IPA /meɪk ʃʊr ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make sure that"?
You need to make sure that all the doors are locked. — Bạn cần chắc chắn rằng tất cả các cửa đều đã khóa.