Tiếng Việt
Chắc chân tiếng Anh là gì?
chắc chân tiếng Anh là secure position /sɪˈkjʊr pəˈzɪʃən/. Vị trí ổn định, chắc chắn trong công việc hoặc cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
secure position
Ví dụ câu với chắc chân / secure position
- 1
Anh ấy đã tìm được một chỗ chắc chân trong công ty.
He has secured a position in the company.
- 2
Chúng ta cần giữ vững vị trí chắc chân để phát triển lâu dài.
We need to maintain a secure position for long-term growth.
Ghi chú dùng từ chắc chân
Chắc chân dùng để chỉ vị trí ổn định, vững chắc. Các từ liên quan: ổn định (stable), vững chắc (solid), vị trí (position).
Video minh hoạ chắc chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chắc chân
Câu hỏi thường gặp về "chắc chân"
Chắc chân tiếng Anh là gì?
Chắc chân tiếng Anh là "secure position" (danh từ), nghĩa là: Vị trí ổn định, chắc chắn trong công việc hoặc cuộc sống.
"secure position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"secure position" nghĩa tiếng Việt là "chắc chân". Chắc chân dùng để chỉ vị trí ổn định, vững chắc.
Phát âm "secure position" như thế nào?
"secure position" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊr pəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "secure position"?
He has secured a position in the company. — Anh ấy đã tìm được một chỗ chắc chân trong công ty.