Tiếng Việt
Vị thế tiếng Anh là gì?
vị thế tiếng Anh là position /pəˈzɪʃən/. Vị trí hoặc địa vị của một người hoặc vật trong một hệ thống hoặc bối cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
position
Ví dụ câu với vị thế / position
- 1
Anh ấy đã nâng cao vị thế của mình trong công ty.
He has improved his position within the company.
- 2
Vị thế của quốc gia này đang thay đổi trên trường quốc tế.
The country's position on the international stage is changing.
Ghi chú dùng từ vị thế
Vị thế đề cập đến địa vị hoặc chỗ đứng của ai đó hoặc cái gì đó trong một hệ thống hoặc trong xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'status' (tình trạng), 'rank' (hạng), 'standing' (vị trí xã hội).
Video minh hoạ vị thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vị thế
Câu hỏi thường gặp về "vị thế"
Vị thế tiếng Anh là gì?
Vị thế tiếng Anh là "position" (danh từ), nghĩa là: Vị trí hoặc địa vị của một người hoặc vật trong một hệ thống hoặc bối cảnh.
"position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"position" nghĩa tiếng Việt là "vị thế". Vị thế đề cập đến địa vị hoặc chỗ đứng của ai đó hoặc cái gì đó trong một hệ thống hoặc trong xã hội.
Phát âm "position" như thế nào?
"position" có phiên âm IPA /pəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "position"?
He has improved his position within the company. — Anh ấy đã nâng cao vị thế của mình trong công ty.