Tiếng Việt
Chức vụ tiếng Anh là gì?
Chức vụ tiếng Anh là Position /pəˈzɪʃən/. Chức vụ là vị trí hoặc vai trò của một người trong tổ chức hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Position
Ví dụ câu với Chức vụ / Position
- 1
Anh ấy đảm nhận chức vụ giám đốc trong công ty.
He holds the position of director in the company.
- 2
Chức vụ của cô ấy là trưởng phòng marketing.
Her position is the head of the marketing department.
Ghi chú dùng từ Chức vụ
Chức vụ thể hiện vai trò hoặc địa vị trong tổ chức. Các từ liên quan gồm có 'title' (chức danh), 'role' (vai trò), 'rank' (hạng).
Video minh hoạ Chức vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chức vụ
- chức vụ quản lýmanagerial position
- chức vụ kiêm nhiệmconcurrent position
- vụCase
- ChứcRole
- giữ chức vụhold office
- kiêm chức vụjuggle
- phụ cấp chức vụposition allowance
- đảm nhận chức vụassume a position
- đảm nhiệm chức vụassume a position
- hệ số phụ cấp chức vụposition allowance coefficient
- phậnposition
- vị thếposition
Câu hỏi thường gặp về "Chức vụ"
Chức vụ tiếng Anh là gì?
Chức vụ tiếng Anh là "Position" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ là vị trí hoặc vai trò của một người trong tổ chức hoặc công việc.
"Position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Position" nghĩa tiếng Việt là "Chức vụ". Chức vụ thể hiện vai trò hoặc địa vị trong tổ chức.
Phát âm "Position" như thế nào?
"Position" có phiên âm IPA /pəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Position"?
He holds the position of director in the company. — Anh ấy đảm nhận chức vụ giám đốc trong công ty.