Tiếng Việt
Chai pin tiếng Anh là gì?
Chai pin tiếng Anh là Battery degradation /ˈbætəri ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/. Sự giảm hiệu suất hoặc dung lượng của pin theo thời gian sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Battery degradation
Ví dụ câu với Chai pin / Battery degradation
- 1
Pin điện thoại của tôi đã bị chai sau hai năm sử dụng.
My phone's battery has degraded after two years of use.
- 2
Chúng ta cần thay pin mới vì pin cũ đã chai.
We need to replace the battery because the old one has degraded.
Ghi chú dùng từ Chai pin
Chai pin đề cập đến quá trình pin mất khả năng lưu trữ năng lượng ban đầu. Các thuật ngữ liên quan: 'Battery life' (thời lượng pin), 'Rechargeable battery' (pin sạc lại), 'Battery capacity' (dung lượng pin).
Video minh hoạ Chai pin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chai pin
Câu hỏi thường gặp về "Chai pin"
Chai pin tiếng Anh là gì?
Chai pin tiếng Anh là "Battery degradation" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm hiệu suất hoặc dung lượng của pin theo thời gian sử dụng.
"Battery degradation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Battery degradation" nghĩa tiếng Việt là "Chai pin". Chai pin đề cập đến quá trình pin mất khả năng lưu trữ năng lượng ban đầu.
Phát âm "Battery degradation" như thế nào?
"Battery degradation" có phiên âm IPA /ˈbætəri ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Battery degradation"?
My phone's battery has degraded after two years of use. — Pin điện thoại của tôi đã bị chai sau hai năm sử dụng.