Tiếng Việt
Chai tay tiếng Anh là gì?
chai tay tiếng Anh là Callus /ˈkæləs/. Mảng da cứng, dày do ma sát hoặc áp lực lâu ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Callus
Ví dụ câu với chai tay / Callus
- 1
Anh ấy có một chai tay do làm việc chân tay nhiều.
He developed a callus on his hand from manual labor.
- 2
Chai tay có thể gây khó chịu nếu không điều trị đúng cách.
A callus can become uncomfortable if not treated properly.
Ghi chú dùng từ chai tay
Chai tay là một dạng tổn thương da thường gặp do ma sát hoặc áp lực kéo dài. Các thuật ngữ liên quan gồm 'blister' (bóng nước), 'corn' (mụn cóc), và 'callus' (chai tay) đều liên quan đến các dạng tổn thương da do áp lực.
Video minh hoạ chai tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chai tay
Câu hỏi thường gặp về "chai tay"
Chai tay tiếng Anh là gì?
Chai tay tiếng Anh là "Callus" (danh từ), nghĩa là: Mảng da cứng, dày do ma sát hoặc áp lực lâu ngày.
"Callus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Callus" nghĩa tiếng Việt là "chai tay". Chai tay là một dạng tổn thương da thường gặp do ma sát hoặc áp lực kéo dài.
Phát âm "Callus" như thế nào?
"Callus" có phiên âm IPA /ˈkæləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Callus"?
He developed a callus on his hand from manual labor. — Anh ấy có một chai tay do làm việc chân tay nhiều.