The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rít răng tiếng Anh là gì?

rít răng tiếng Anh là Grind teeth /ˈɡraɪnd tiːθ/. Nghiến răng, hành động cắn chặt hoặc mài răng lại với nhau thường xuyên hoặc do căng thẳng.

Hình minh hoạ "rít răng" tiếng Anh là "Grind teeth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Grind teeth

Động từ
/ˈɡraɪnd tiːθ/

Ví dụ câu với rít răng / Grind teeth

  1. 1

    Anh ấy thường rít răng khi ngủ.

    He often grinds his teeth while sleeping.

  2. 2

    Nghiến răng có thể gây hư hỏng răng.

    Teeth grinding can cause damage to the teeth.

Ghi chú dùng từ rít răng

Rít răng là hành động mài hoặc cắn răng lại với nhau, thường liên quan đến căng thẳng hoặc rối loạn giấc ngủ. Các từ liên quan gồm có 'bruxism' (nghiến răng không kiểm soát), 'dental wear' (mài mòn răng), và 'stress' (căng thẳng).

Video minh hoạ rít răng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rít răng

Câu hỏi thường gặp về "rít răng"

Rít răng tiếng Anh là gì?

Rít răng tiếng Anh là "Grind teeth" (động từ), nghĩa là: Nghiến răng, hành động cắn chặt hoặc mài răng lại với nhau thường xuyên hoặc do căng thẳng.

"Grind teeth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Grind teeth" nghĩa tiếng Việt là "rít răng". Rít răng là hành động mài hoặc cắn răng lại với nhau, thường liên quan đến căng thẳng hoặc rối loạn giấc ngủ.

Phát âm "Grind teeth" như thế nào?

"Grind teeth" có phiên âm IPA /ˈɡraɪnd tiːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Grind teeth"?

He often grinds his teeth while sleeping. — Anh ấy thường rít răng khi ngủ.