The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chấm điểm bài thi tiếng Anh là gì?

chấm điểm bài thi tiếng Anh là grade a test /greɪd ə tɛst/. Chấm điểm bài thi là hành động đánh giá và cho điểm dựa trên kết quả làm bài của thí sinh.

Hình minh hoạ "chấm điểm bài thi" tiếng Anh là "grade a test"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grade a test

Động từ
/greɪd ə tɛst/

Ví dụ câu với chấm điểm bài thi / grade a test

  1. 1

    Giáo viên sẽ chấm điểm bài thi của học sinh vào cuối ngày.

    The teacher will grade the students' tests by the end of the day.

  2. 2

    Bạn cần chấm điểm bài kiểm tra của mình để biết mình làm tốt hay chưa.

    You need to grade your test to see how well you did.

Ghi chú dùng từ chấm điểm bài thi

Chấm điểm bài thi là quá trình đánh giá kết quả thi. Các thuật ngữ liên quan: 'đánh giá' (evaluate), 'điểm số' (score), 'bài kiểm tra' (test).

Video minh hoạ chấm điểm bài thi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chấm điểm bài thi

Câu hỏi thường gặp về "chấm điểm bài thi"

Chấm điểm bài thi tiếng Anh là gì?

Chấm điểm bài thi tiếng Anh là "grade a test" (động từ), nghĩa là: Chấm điểm bài thi là hành động đánh giá và cho điểm dựa trên kết quả làm bài của thí sinh.

"grade a test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grade a test" nghĩa tiếng Việt là "chấm điểm bài thi". Chấm điểm bài thi là quá trình đánh giá kết quả thi.

Phát âm "grade a test" như thế nào?

"grade a test" có phiên âm IPA /greɪd ə tɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grade a test"?

The teacher will grade the students' tests by the end of the day. — Giáo viên sẽ chấm điểm bài thi của học sinh vào cuối ngày.