Tiếng Việt
Chăm chú tiếng Anh là gì?
chăm chú tiếng Anh là focused /ˈfoʊkəst/. Tập trung, chú ý kỹ lưỡng vào một việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
focused
Ví dụ câu với chăm chú / focused
- 1
Cô ấy rất chăm chú khi đọc sách.
She was very focused while reading the book.
- 2
Anh ấy cần chăm chú hơn trong công việc.
He needs to be more focused at work.
Ghi chú dùng từ chăm chú
Chăm chú thể hiện sự chú ý đặc biệt, liên quan đến từ 'concentrated' hoặc 'attentive' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ chăm chú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chăm chú
Câu hỏi thường gặp về "chăm chú"
Chăm chú tiếng Anh là gì?
Chăm chú tiếng Anh là "focused" (tính từ), nghĩa là: Tập trung, chú ý kỹ lưỡng vào một việc gì đó.
"focused" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"focused" nghĩa tiếng Việt là "chăm chú". Chăm chú thể hiện sự chú ý đặc biệt, liên quan đến từ 'concentrated' hoặc 'attentive' trong tiếng Anh.
Phát âm "focused" như thế nào?
"focused" có phiên âm IPA /ˈfoʊkəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "focused"?
She was very focused while reading the book. — Cô ấy rất chăm chú khi đọc sách.