Tiếng Việt
Chăm bón tiếng Anh là gì?
chăm bón tiếng Anh là fertilize /ˈfɜrtəˌlaɪz/. bón phân để làm cho đất hoặc cây trồng phát triển tốt hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fertilize
Ví dụ câu với chăm bón / fertilize
- 1
Nông dân cần chăm bón đúng cách để mùa màng bội thu.
Farmers need to fertilize properly to ensure a good harvest.
- 2
Chúng tôi đã chăm bón vườn hoa vào cuối tuần qua.
We fertilized the flower garden last weekend.
Ghi chú dùng từ chăm bón
Chăm bón là hành động cung cấp phân bón cho đất hoặc cây trồng nhằm thúc đẩy sự phát triển. Các từ liên quan: phân bón (fertilizer), đất (soil), cây trồng (crops).
Video minh hoạ chăm bón
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chăm bón
Câu hỏi thường gặp về "chăm bón"
Chăm bón tiếng Anh là gì?
Chăm bón tiếng Anh là "fertilize" (động từ), nghĩa là: bón phân để làm cho đất hoặc cây trồng phát triển tốt hơn.
"fertilize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fertilize" nghĩa tiếng Việt là "chăm bón". Chăm bón là hành động cung cấp phân bón cho đất hoặc cây trồng nhằm thúc đẩy sự phát triển.
Phát âm "fertilize" như thế nào?
"fertilize" có phiên âm IPA /ˈfɜrtəˌlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fertilize"?
Farmers need to fertilize properly to ensure a good harvest. — Nông dân cần chăm bón đúng cách để mùa màng bội thu.