Tiếng Việt
Chăm pa tiếng Anh là gì?
chăm pa tiếng Anh là Champa /tʃæmpə/. Vương quốc cổ đại ở miền Trung Việt Nam, nổi tiếng với nền văn hóa và kiến trúc đặc sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Champa
Ví dụ câu với chăm pa / Champa
- 1
Chăm Pa từng là trung tâm của nền văn hóa Chăm cổ đại.
Champa was once the center of the ancient Champa civilization.
- 2
Di tích Chăm Pa thu hút nhiều du khách quốc tế.
Champa relics attract many international tourists.
Ghi chú dùng từ chăm pa
Chăm Pa là tên của một vương quốc cổ đại ở miền Trung Việt Nam, nổi bật với nghệ thuật điêu khắc và kiến trúc. Các từ liên quan: 'Vương quốc' (kingdom), 'văn hóa' (culture), 'kiến trúc' (architecture).
Video minh hoạ chăm pa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chăm pa
Câu hỏi thường gặp về "chăm pa"
Chăm pa tiếng Anh là gì?
Chăm pa tiếng Anh là "Champa" (danh từ), nghĩa là: Vương quốc cổ đại ở miền Trung Việt Nam, nổi tiếng với nền văn hóa và kiến trúc đặc sắc.
"Champa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Champa" nghĩa tiếng Việt là "chăm pa". Chăm Pa là tên của một vương quốc cổ đại ở miền Trung Việt Nam, nổi bật với nghệ thuật điêu khắc và kiến trúc.
Phát âm "Champa" như thế nào?
"Champa" có phiên âm IPA /tʃæmpə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Champa"?
Champa was once the center of the ancient Champa civilization. — Chăm Pa từng là trung tâm của nền văn hóa Chăm cổ đại.