The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chăm ngoan học giỏi tiếng Anh là gì?

chăm ngoan học giỏi tiếng Anh là obedient and academic /oʊˈbidiənt ænd ˌækəˈdɛmɪk/. Người ngoan ngoãn, học giỏi, biết vâng lời thầy cô và cha mẹ.

Hình minh hoạ "chăm ngoan học giỏi" tiếng Anh là "obedient and academic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

obedient and academic

Cụm từTính từ
/oʊˈbidiənt ænd ˌækəˈdɛmɪk/

Ví dụ câu với chăm ngoan học giỏi / obedient and academic

  1. 1

    Cô bé chăm ngoan học giỏi luôn làm mẹ tự hào.

    The obedient and academic girl always makes her mother proud.

  2. 2

    Học sinh chăm ngoan học giỏi thường đạt thành tích cao trong lớp.

    Obedient and academic students often achieve high grades in class.

Ghi chú dùng từ chăm ngoan học giỏi

Từ này mô tả người vừa ngoan ngoãn, vâng lời, vừa học giỏi. Các từ liên quan: ngoan ngoãn (obedient), học giỏi (academic), vâng lời (obedient), thành tích (achievement).

Video minh hoạ chăm ngoan học giỏi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chăm ngoan học giỏi

Câu hỏi thường gặp về "chăm ngoan học giỏi"

Chăm ngoan học giỏi tiếng Anh là gì?

Chăm ngoan học giỏi tiếng Anh là "obedient and academic" (cụm từ, tính từ), nghĩa là: Người ngoan ngoãn, học giỏi, biết vâng lời thầy cô và cha mẹ.

"obedient and academic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"obedient and academic" nghĩa tiếng Việt là "chăm ngoan học giỏi". Từ này mô tả người vừa ngoan ngoãn, vâng lời, vừa học giỏi.

Phát âm "obedient and academic" như thế nào?

"obedient and academic" có phiên âm IPA /oʊˈbidiənt ænd ˌækəˈdɛmɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "obedient and academic"?

The obedient and academic girl always makes her mother proud. — Cô bé chăm ngoan học giỏi luôn làm mẹ tự hào.