The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáo vụ tiếng Anh là gì?

giáo vụ tiếng Anh là academic affairs /ˌækəˈdɛmɪk əˈfɛrz/. Các công việc liên quan đến quản lý và tổ chức hoạt động học thuật trong trường học hoặc tổ chức giáo dục.

Hình minh hoạ "giáo vụ" tiếng Anh là "academic affairs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

academic affairs

Danh từ
/ˌækəˈdɛmɪk əˈfɛrz/

Ví dụ câu với giáo vụ / academic affairs

  1. 1

    Trưởng phòng giáo vụ sẽ phụ trách các vấn đề liên quan đến sinh viên.

    The academic affairs office handles student-related issues.

  2. 2

    Chúng tôi cần cập nhật các quy định mới trong lĩnh vực giáo vụ.

    We need to update the new regulations in academic affairs.

Ghi chú dùng từ giáo vụ

Giáo vụ liên quan đến quản lý hoạt động học thuật, như hồ sơ sinh viên, lịch trình lớp học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'academic administration' (quản trị học thuật), 'student affairs' (hoạt động sinh viên), và 'curriculum management' (quản lý chương trình học).

Video minh hoạ giáo vụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giáo vụ

Câu hỏi thường gặp về "giáo vụ"

Giáo vụ tiếng Anh là gì?

Giáo vụ tiếng Anh là "academic affairs" (danh từ), nghĩa là: Các công việc liên quan đến quản lý và tổ chức hoạt động học thuật trong trường học hoặc tổ chức giáo dục.

"academic affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"academic affairs" nghĩa tiếng Việt là "giáo vụ". Giáo vụ liên quan đến quản lý hoạt động học thuật, như hồ sơ sinh viên, lịch trình lớp học.

Phát âm "academic affairs" như thế nào?

"academic affairs" có phiên âm IPA /ˌækəˈdɛmɪk əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "academic affairs"?

The academic affairs office handles student-related issues. — Trưởng phòng giáo vụ sẽ phụ trách các vấn đề liên quan đến sinh viên.