Tiếng Việt
Chậm như rùa tiếng Anh là gì?
chậm như rùa tiếng Anh là slow as a turtle /sloʊ æz ə ˈtɜrtəl/. Cụm từ miêu tả sự chậm chạp như rùa, thường dùng để nói về tốc độ chậm của ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slow as a turtle
Ví dụ câu với chậm như rùa / slow as a turtle
- 1
Anh ấy đi làm rất chậm như rùa.
He walks to work as slow as a turtle.
- 2
Xe cộ di chuyển chậm như rùa trong giờ cao điểm.
Traffic moves slow as a turtle during rush hour.
Ghi chú dùng từ chậm như rùa
Cụm từ này mô tả tốc độ chậm, tương tự như các từ 'sluggish' (chậm chạp), 'leisurely' (từ tốn), và 'sluggish' (ì ạch).
Video minh hoạ chậm như rùa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chậm như rùa
Câu hỏi thường gặp về "chậm như rùa"
Chậm như rùa tiếng Anh là gì?
Chậm như rùa tiếng Anh là "slow as a turtle" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả sự chậm chạp như rùa, thường dùng để nói về tốc độ chậm của ai đó hoặc cái gì đó.
"slow as a turtle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slow as a turtle" nghĩa tiếng Việt là "chậm như rùa". Cụm từ này mô tả tốc độ chậm, tương tự như các từ 'sluggish' (chậm chạp), 'leisurely' (từ tốn), và 'sluggish' (ì ạch).
Phát âm "slow as a turtle" như thế nào?
"slow as a turtle" có phiên âm IPA /sloʊ æz ə ˈtɜrtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slow as a turtle"?
He walks to work as slow as a turtle. — Anh ấy đi làm rất chậm như rùa.