Tiếng Việt
Rùa tiếng Anh là gì?
rùa tiếng Anh là turtle /ˈtɜːtl/. Loài bò sát có mai cứng, di chuyển chậm, sống cả trên cạn và dưới nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turtle
Ví dụ câu với rùa / turtle
- 1
Con rùa này rất chậm chạp.
This turtle is very slow.
- 2
Rùa biển thường sống ở đại dương.
Sea turtles usually live in the ocean.
Ghi chú dùng từ rùa
Rùa là loài bò sát có mai cứng, di chuyển chậm. Các từ liên quan: 'tortoise' (rùa đất), 'marine turtle' (rùa biển), 'shell' (mai).
Video minh hoạ rùa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rùa
Câu hỏi thường gặp về "rùa"
Rùa tiếng Anh là gì?
Rùa tiếng Anh là "turtle" (danh từ), nghĩa là: Loài bò sát có mai cứng, di chuyển chậm, sống cả trên cạn và dưới nước.
"turtle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turtle" nghĩa tiếng Việt là "rùa". Rùa là loài bò sát có mai cứng, di chuyển chậm.
Phát âm "turtle" như thế nào?
"turtle" có phiên âm IPA /ˈtɜːtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turtle"?
This turtle is very slow. — Con rùa này rất chậm chạp.