Tiếng Việt
Chậm tiếng Anh là gì?
chậm tiếng Anh là slow /sləʊ/. Chậm là tính từ mô tả một trạng thái hoặc hành động diễn ra với tốc độ thấp hơn bình thường hoặc mong đợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slow
Ví dụ câu với chậm / slow
- 1
Xe chạy chậm trên đường đông đúc.
The car was moving slow in the busy street.
- 2
Anh ấy nói chuyện chậm rãi để mọi người hiểu rõ hơn.
He speaks slowly so everyone can understand better.
Ghi chú dùng từ chậm
Chậm mô tả tốc độ thấp. Các từ liên quan gồm 'slowly' (một cách chậm rãi), 'sluggish' (chậm chạp, trì trệ), 'delayed' (bị trì hoãn).
Video minh hoạ chậm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chậm
Câu hỏi thường gặp về "chậm"
Chậm tiếng Anh là gì?
Chậm tiếng Anh là "slow" (tính từ), nghĩa là: Chậm là tính từ mô tả một trạng thái hoặc hành động diễn ra với tốc độ thấp hơn bình thường hoặc mong đợi.
"slow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slow" nghĩa tiếng Việt là "chậm". Chậm mô tả tốc độ thấp.
Phát âm "slow" như thế nào?
"slow" có phiên âm IPA /sləʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slow"?
The car was moving slow in the busy street. — Xe chạy chậm trên đường đông đúc.