Tiếng Việt
Mai rùa tiếng Anh là gì?
mai rùa tiếng Anh là turtle shell /ˈtɜːtl ʃɛl/. Vỏ cứng của rùa, thường dùng để làm đồ trang sức hoặc vật trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turtle shell
Ví dụ câu với mai rùa / turtle shell
- 1
Vỏ mai rùa được dùng để làm nhẫn và vòng cổ.
The turtle shell was used to make rings and necklaces.
- 2
Anh ấy đã tìm thấy một chiếc vỏ mai rùa trên bãi biển.
He found a turtle shell on the beach.
Ghi chú dùng từ mai rùa
Mai rùa là phần vỏ bảo vệ của rùa, giúp chúng tránh khỏi kẻ thù. Các thuật ngữ liên quan: 'shell' (vỏ), 'carapace' (mai rùa của rùa biển), 'exoskeleton' (bộ xương ngoài).
Video minh hoạ mai rùa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mai rùa
Câu hỏi thường gặp về "mai rùa"
Mai rùa tiếng Anh là gì?
Mai rùa tiếng Anh là "turtle shell" (danh từ), nghĩa là: Vỏ cứng của rùa, thường dùng để làm đồ trang sức hoặc vật trang trí.
"turtle shell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turtle shell" nghĩa tiếng Việt là "mai rùa". Mai rùa là phần vỏ bảo vệ của rùa, giúp chúng tránh khỏi kẻ thù.
Phát âm "turtle shell" như thế nào?
"turtle shell" có phiên âm IPA /ˈtɜːtl ʃɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turtle shell"?
The turtle shell was used to make rings and necklaces. — Vỏ mai rùa được dùng để làm nhẫn và vòng cổ.