Tiếng Việt
Chấm than tiếng Anh là gì?
chấm than tiếng Anh là exclamation point /ˌɛkskləˈmeɪʃən mɑrk/. Dấu chấm than dùng để thể hiện cảm xúc mạnh hoặc nhấn mạnh trong câu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exclamation point
Ví dụ câu với chấm than / exclamation point
- 1
Cô ấy đã nói: 'Thật tuyệt vời!'
She exclaimed, 'That's amazing!'
- 2
Đừng quên dấu chấm than trong câu này.
Don't forget the exclamation point in this sentence.
Ghi chú dùng từ chấm than
Chấm than thể hiện cảm xúc mạnh hoặc sự ngạc nhiên. Các từ liên quan: dấu chấm (period), dấu hỏi (question mark), dấu phẩy (comma).
Video minh hoạ chấm than
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chấm than
Câu hỏi thường gặp về "chấm than"
Chấm than tiếng Anh là gì?
Chấm than tiếng Anh là "exclamation point" (danh từ), nghĩa là: Dấu chấm than dùng để thể hiện cảm xúc mạnh hoặc nhấn mạnh trong câu.
"exclamation point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exclamation point" nghĩa tiếng Việt là "chấm than". Chấm than thể hiện cảm xúc mạnh hoặc sự ngạc nhiên.
Phát âm "exclamation point" như thế nào?
"exclamation point" có phiên âm IPA /ˌɛkskləˈmeɪʃən mɑrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exclamation point"?
She exclaimed, 'That's amazing!' — Cô ấy đã nói: 'Thật tuyệt vời!'