Tiếng Việt
Chần chừ không làm ngay mà để việc chất đống tiếng Anh là gì?
chần chừ không làm ngay mà để việc chất đống tiếng Anh là procrastinate /prəˈkræstəˌneɪt/. Trì hoãn làm việc, để việc chất đống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
procrastinate
Ví dụ câu với chần chừ không làm ngay mà để việc chất đống / procrastinate
- 1
Anh ấy thường procrastinate khi đối mặt với các nhiệm vụ quan trọng.
He often procrastinates when faced with important tasks.
- 2
Đừng procrastinate nữa, hãy bắt đầu làm việc ngay hôm nay.
Don't procrastinate anymore, start working today.
Ghi chú dùng từ chần chừ không làm ngay mà để việc chất đống
Chần chừ không làm ngay là hành động trì hoãn công việc. Các từ liên quan: delay (trì hoãn), postpone (hoãn lại), hesitation (do dự).
Video minh hoạ chần chừ không làm ngay mà để việc chất đống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chần chừ không làm ngay mà để việc chất đống
Câu hỏi thường gặp về "chần chừ không làm ngay mà để việc chất đống"
Chần chừ không làm ngay mà để việc chất đống tiếng Anh là gì?
Chần chừ không làm ngay mà để việc chất đống tiếng Anh là "procrastinate" (động từ), nghĩa là: Trì hoãn làm việc, để việc chất đống.
"procrastinate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"procrastinate" nghĩa tiếng Việt là "chần chừ không làm ngay mà để việc chất đống". Chần chừ không làm ngay là hành động trì hoãn công việc.
Phát âm "procrastinate" như thế nào?
"procrastinate" có phiên âm IPA /prəˈkræstəˌneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "procrastinate"?
He often procrastinates when faced with important tasks. — Anh ấy thường procrastinate khi đối mặt với các nhiệm vụ quan trọng.