Tiếng Việt
Chần tiếng Anh là gì?
chần tiếng Anh là to poach /tu poʊʧ/. để bắt hoặc săn bắt trái phép động vật hoặc cá trong khu vực của người khác hoặc trái phép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to poach
Ví dụ câu với chần / to poach
- 1
Anh ấy đã chần cá trong hồ của người hàng xóm mà không xin phép.
He poached fish in the neighbor's pond without permission.
- 2
Chúng tôi lo ngại về việc chần các loài động vật quý hiếm.
We are concerned about poaching rare species.
Ghi chú dùng từ chần
Chần là hành động săn bắt hoặc bắt giữ trái phép động vật hoặc cá. Các từ liên quan: poaching (săn bắt trái phép), illegal hunting ( săn bắt trái phép), wildlife crime (tội phạm về động vật hoang dã).
Video minh hoạ chần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chần
Câu hỏi thường gặp về "chần"
Chần tiếng Anh là gì?
Chần tiếng Anh là "to poach" (động từ), nghĩa là: để bắt hoặc săn bắt trái phép động vật hoặc cá trong khu vực của người khác hoặc trái phép.
"to poach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to poach" nghĩa tiếng Việt là "chần". Chần là hành động săn bắt hoặc bắt giữ trái phép động vật hoặc cá.
Phát âm "to poach" như thế nào?
"to poach" có phiên âm IPA /tu poʊʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to poach"?
He poached fish in the neighbor's pond without permission. — Anh ấy đã chần cá trong hồ của người hàng xóm mà không xin phép.