Tiếng Việt
Chân tâm tiếng Anh là gì?
chân tâm tiếng Anh là true self /truː sɛlf/. Bản chất thật sự của một người, thể hiện con người chân thật nhất của chính mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
true self
Ví dụ câu với chân tâm / true self
- 1
Anh ấy luôn cố gắng thể hiện chân tâm của mình trong mọi việc.
He always tries to show his true self in everything.
- 2
Chân tâm giúp chúng ta sống chân thành và hạnh phúc hơn.
Being true to oneself helps us live honestly and happier.
Ghi chú dùng từ chân tâm
Chân tâm là khái niệm về bản chất thật của con người, liên quan đến sự chân thành, trung thực. Các từ liên quan: authentic (chân thực), genuine (chân thành), sincerity (sự chân thành).
Video minh hoạ chân tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chân tâm
Câu hỏi thường gặp về "chân tâm"
Chân tâm tiếng Anh là gì?
Chân tâm tiếng Anh là "true self" (danh từ), nghĩa là: Bản chất thật sự của một người, thể hiện con người chân thật nhất của chính mình.
"true self" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"true self" nghĩa tiếng Việt là "chân tâm". Chân tâm là khái niệm về bản chất thật của con người, liên quan đến sự chân thành, trung thực.
Phát âm "true self" như thế nào?
"true self" có phiên âm IPA /truː sɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "true self"?
He always tries to show his true self in everything. — Anh ấy luôn cố gắng thể hiện chân tâm của mình trong mọi việc.