Tiếng Việt
Tự vả tiếng Anh là gì?
Tự vả tiếng Anh là Self-deprecating /sɛlf ˈdɛprɪkeɪtɪŋ/. Tính cách tự hạ thấp bản thân để tạo cảm giác tự trào hoặc tự chế nhạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Self-deprecating
Ví dụ câu với Tự vả / Self-deprecating
- 1
Anh ấy thường xuyên tự vả mình để giảm bớt áp lực trong công việc.
He often makes self-deprecating jokes to lighten the mood.
- 2
Cô ấy có thái độ tự vả khi nhận xét về khả năng của mình.
She has a self-deprecating attitude when discussing her abilities.
Ghi chú dùng từ Tự vả
Tự vả là tính từ miêu tả thái độ tự hạ thấp bản thân để tạo cảm giác khiêm tốn hoặc tự chế nhạo. Các từ liên quan: humble (khiêm tốn), modest (khiêm tốn), self-effacing (khiêm tốn, ít nổi bật).
Video minh hoạ Tự vả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Tự vả
Câu hỏi thường gặp về "Tự vả"
Tự vả tiếng Anh là gì?
Tự vả tiếng Anh là "Self-deprecating" (tính từ), nghĩa là: Tính cách tự hạ thấp bản thân để tạo cảm giác tự trào hoặc tự chế nhạo.
"Self-deprecating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Self-deprecating" nghĩa tiếng Việt là "Tự vả". Tự vả là tính từ miêu tả thái độ tự hạ thấp bản thân để tạo cảm giác khiêm tốn hoặc tự chế nhạo.
Phát âm "Self-deprecating" như thế nào?
"Self-deprecating" có phiên âm IPA /sɛlf ˈdɛprɪkeɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Self-deprecating"?
He often makes self-deprecating jokes to lighten the mood. — Anh ấy thường xuyên tự vả mình để giảm bớt áp lực trong công việc.