Tiếng Việt
Tự túc tiếng Anh là gì?
tự túc tiếng Anh là self-sufficient /ˈsɛlfsəˈfɪʃənt/. Chủ động tự cung tự cấp, không phụ thuộc vào người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-sufficient
Ví dụ câu với tự túc / self-sufficient
- 1
The rural community is largely self-sufficient in food production.
Cộng đồng nông thôn phần lớn tự túc trong sản xuất lương thực.
- 2
A self-sufficient person doesn't rely on others for their needs.
Một người tự túc không dựa vào người khác cho các nhu cầu của mình.
Ghi chú dùng từ tự túc
Tự túc đề cập đến khả năng tự cung tự cấp mà không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài. Các từ liên quan: autonomous (tự chủ), independent (độc lập), self-reliant (tự lực).
Video minh hoạ tự túc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự túc
Câu hỏi thường gặp về "tự túc"
Tự túc tiếng Anh là gì?
Tự túc tiếng Anh là "self-sufficient" (danh từ), nghĩa là: Chủ động tự cung tự cấp, không phụ thuộc vào người khác.
"self-sufficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-sufficient" nghĩa tiếng Việt là "tự túc". Tự túc đề cập đến khả năng tự cung tự cấp mà không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài.
Phát âm "self-sufficient" như thế nào?
"self-sufficient" có phiên âm IPA /ˈsɛlfsəˈfɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-sufficient"?
Cộng đồng nông thôn phần lớn tự túc trong sản xuất lương thực. — The rural community is largely self-sufficient in food production.