The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản tâm tiếng Anh là gì?

bản tâm tiếng Anh là Inner self /ˈɪnər sɛlf/. Bản tâm đề cập đến phần nội tâm chân thật và nguyên sơ của con người, phản ánh bản chất thực sự của chính mình.

Hình minh hoạ "bản tâm" tiếng Anh là "Inner self"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Inner self

Danh từ
/ˈɪnər sɛlf/

Ví dụ câu với bản tâm / Inner self

  1. 1

    Bạn cần lắng nghe bản tâm để hiểu rõ chính mình.

    You need to listen to your inner self to understand yourself.

  2. 2

    Bản tâm giúp chúng ta đưa ra quyết định đúng đắn hơn trong cuộc sống.

    The inner self helps us make better decisions in life.

Ghi chú dùng từ bản tâm

Bản tâm liên quan đến khái niệm 'inner self' trong tâm lý học, ý chỉ phần nội tâm chân thật của con người. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'self-awareness' (nhận thức về bản thân), 'soul' (linh hồn), và 'conscience' (lương tâm).

Video minh hoạ bản tâm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bản tâm

Câu hỏi thường gặp về "bản tâm"

Bản tâm tiếng Anh là gì?

Bản tâm tiếng Anh là "Inner self" (danh từ), nghĩa là: Bản tâm đề cập đến phần nội tâm chân thật và nguyên sơ của con người, phản ánh bản chất thực sự của chính mình.

"Inner self" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Inner self" nghĩa tiếng Việt là "bản tâm". Bản tâm liên quan đến khái niệm 'inner self' trong tâm lý học, ý chỉ phần nội tâm chân thật của con người.

Phát âm "Inner self" như thế nào?

"Inner self" có phiên âm IPA /ˈɪnər sɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Inner self"?

You need to listen to your inner self to understand yourself. — Bạn cần lắng nghe bản tâm để hiểu rõ chính mình.