Tiếng Việt
Nhờ có tiếng Anh là gì?
nhờ có tiếng Anh là thanks to /θæŋks tu/. Nhờ vào điều gì đó, thường mang ý nghĩa tích cực hoặc giúp đỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thanks to
Ví dụ câu với nhờ có / thanks to
- 1
Nhờ có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã hoàn thành công việc sớm.
Thanks to your help, I finished the work early.
- 2
Nhờ có trời mưa, cây cối trong vườn trở nên xanh tốt hơn.
Thanks to the rain, the garden plants are healthier.
Ghi chú dùng từ nhờ có
Cụm từ này dùng để diễn đạt sự nhờ vả hoặc nhờ vào điều gì đó mang lại lợi ích. Các từ liên quan: 'because of' (bởi vì), 'due to' (do), 'owing to' (nhờ vào).
Video minh hoạ nhờ có
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhờ có
Câu hỏi thường gặp về "nhờ có"
Nhờ có tiếng Anh là gì?
Nhờ có tiếng Anh là "thanks to" (cụm từ), nghĩa là: Nhờ vào điều gì đó, thường mang ý nghĩa tích cực hoặc giúp đỡ.
"thanks to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thanks to" nghĩa tiếng Việt là "nhờ có". Cụm từ này dùng để diễn đạt sự nhờ vả hoặc nhờ vào điều gì đó mang lại lợi ích.
Phát âm "thanks to" như thế nào?
"thanks to" có phiên âm IPA /θæŋks tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thanks to"?
Thanks to your help, I finished the work early. — Nhờ có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã hoàn thành công việc sớm.