Tiếng Việt
Đa tạ tiếng Anh là gì?
đa tạ tiếng Anh là many thanks /ˈmɛni θæŋks/. Cảm ơn nhiều, thể hiện sự biết ơn chân thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
many thanks
Ví dụ câu với đa tạ / many thanks
- 1
Many thanks for your help.
Many thanks for your help.
- 2
Many thanks for the lovely gift.
Many thanks for the lovely gift.
Ghi chú dùng từ đa tạ
Diễn đạt lòng biết ơn sâu sắc, tương đương với 'cảm ơn nhiều'. Các từ liên quan: gratitude (lòng biết ơn), appreciation (sự trân trọng), thankful (biết ơn).
Video minh hoạ đa tạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa tạ
Câu hỏi thường gặp về "đa tạ"
Đa tạ tiếng Anh là gì?
Đa tạ tiếng Anh là "many thanks" (cụm từ), nghĩa là: Cảm ơn nhiều, thể hiện sự biết ơn chân thành.
"many thanks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"many thanks" nghĩa tiếng Việt là "đa tạ". Diễn đạt lòng biết ơn sâu sắc, tương đương với 'cảm ơn nhiều'.
Phát âm "many thanks" như thế nào?
"many thanks" có phiên âm IPA /ˈmɛni θæŋks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "many thanks"?
Many thanks for your help. — Many thanks for your help.