Tiếng Việt
Chằng chịt tiếng Anh là gì?
chằng chịt tiếng Anh là interwoven /ˌɪntərˈwoʊvən/. Rối rắm, xen kẽ chằng chịt với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
interwoven
Ví dụ câu với chằng chịt / interwoven
- 1
Cây dây leo chằng chịt khắp tường.
The vines are interwoven all over the wall.
- 2
Các dây điện chằng chịt trên cột điện.
The electrical wires are interwoven on the pole.
Ghi chú dùng từ chằng chịt
Chằng chịt mô tả sự xen kẽ, rối rắm. Các từ liên quan: 'entwined' (quấn quýt), 'intertwined' (bện chặt), 'entangled' (mắc kẹt).
Video minh hoạ chằng chịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chằng chịt
Câu hỏi thường gặp về "chằng chịt"
Chằng chịt tiếng Anh là gì?
Chằng chịt tiếng Anh là "interwoven" (tính từ), nghĩa là: Rối rắm, xen kẽ chằng chịt với nhau.
"interwoven" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"interwoven" nghĩa tiếng Việt là "chằng chịt". Chằng chịt mô tả sự xen kẽ, rối rắm.
Phát âm "interwoven" như thế nào?
"interwoven" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈwoʊvən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "interwoven"?
The vines are interwoven all over the wall. — Cây dây leo chằng chịt khắp tường.