Tiếng Việt
Chằng chéo tiếng Anh là gì?
chằng chéo tiếng Anh là Cruciate ligament /ˈkruːʃiət ˈlɪɡəmənt/. Dây chằng chéo là dây chằng nằm trong khớp gối, giúp ổn định và giữ cho xương đùi và xương chày không trượt khỏi vị trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cruciate ligament
Ví dụ câu với chằng chéo / Cruciate ligament
- 1
Chấn thương dây chằng chéo thường gặp ở các vận động viên bóng đá.
A torn cruciate ligament often requires surgery to repair.
- 2
Bác sĩ đã kiểm tra dây chằng chéo để xác định mức độ tổn thương.
The doctor examined the cruciate ligament to assess the extent of the injury.
Ghi chú dùng từ chằng chéo
Dây chằng chéo gồm dây chằng chéo trước và dây chằng chéo sau, giúp duy trì sự ổn định của khớp gối. Các thuật ngữ liên quan: 'ligament' (dây chằng), 'knee' (đầu gối), 'injury' (chấn thương).
Video minh hoạ chằng chéo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chằng chéo
Câu hỏi thường gặp về "chằng chéo"
Chằng chéo tiếng Anh là gì?
Chằng chéo tiếng Anh là "Cruciate ligament" (danh từ), nghĩa là: Dây chằng chéo là dây chằng nằm trong khớp gối, giúp ổn định và giữ cho xương đùi và xương chày không trượt khỏi vị trí.
"Cruciate ligament" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cruciate ligament" nghĩa tiếng Việt là "chằng chéo". Dây chằng chéo gồm dây chằng chéo trước và dây chằng chéo sau, giúp duy trì sự ổn định của khớp gối.
Phát âm "Cruciate ligament" như thế nào?
"Cruciate ligament" có phiên âm IPA /ˈkruːʃiət ˈlɪɡəmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cruciate ligament"?
A torn cruciate ligament often requires surgery to repair. — Chấn thương dây chằng chéo thường gặp ở các vận động viên bóng đá.