Tiếng Việt
Chằng buộc tiếng Anh là gì?
Chằng buộc tiếng Anh là Secure /sɪˈkjʊər/. Buộc chặt hoặc cố định vật gì để tránh bị di chuyển hoặc rơi ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Secure
Ví dụ câu với Chằng buộc / Secure
- 1
Chúng tôi cần chằng buộc hàng hóa cẩn thận trước khi vận chuyển.
We need to secure the cargo carefully before transportation.
- 2
Anh ấy đã chằng buộc dây an toàn trước khi bắt đầu lái xe.
He secured the safety harness before starting to drive.
Ghi chú dùng từ Chằng buộc
Chằng buộc dùng để cố định vật, đảm bảo an toàn. Các từ liên quan: 'tie' (buộc), 'fasten' (cố định), 'bind' (buộc chặt).
Video minh hoạ Chằng buộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chằng buộc
Câu hỏi thường gặp về "Chằng buộc"
Chằng buộc tiếng Anh là gì?
Chằng buộc tiếng Anh là "Secure" (động từ), nghĩa là: Buộc chặt hoặc cố định vật gì để tránh bị di chuyển hoặc rơi ra.
"Secure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Secure" nghĩa tiếng Việt là "Chằng buộc". Chằng buộc dùng để cố định vật, đảm bảo an toàn.
Phát âm "Secure" như thế nào?
"Secure" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Secure"?
We need to secure the cargo carefully before transportation. — Chúng tôi cần chằng buộc hàng hóa cẩn thận trước khi vận chuyển.