The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chằng buộc hàng hóa tiếng Anh là gì?

Chằng buộc hàng hóa tiếng Anh là Secure Cargo /sɪˈkjʊər ˈkɑːrɡəʊ/. Chằng buộc hàng hóa để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển.

Hình minh hoạ "Chằng buộc hàng hóa" tiếng Anh là "Secure Cargo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Secure Cargo

Động từ
/sɪˈkjʊər ˈkɑːrɡəʊ/

Ví dụ câu với Chằng buộc hàng hóa / Secure Cargo

  1. 1

    Chúng tôi đã chằng buộc hàng hóa cẩn thận trước khi vận chuyển.

    We securely fastened the cargo before transportation.

  2. 2

    Việc chằng buộc hàng hóa đúng cách giúp tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

    Properly securing cargo helps prevent damage during transit.

Ghi chú dùng từ Chằng buộc hàng hóa

Chằng buộc hàng hóa là quá trình cố định hàng hóa để tránh bị rơi hoặc hư hỏng khi vận chuyển. Các thuật ngữ liên quan: 'tie down' (buộc chặt), 'strapping' (đai cố định), 'fasten' (buộc chặt).

Video minh hoạ Chằng buộc hàng hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chằng buộc hàng hóa

Câu hỏi thường gặp về "Chằng buộc hàng hóa"

Chằng buộc hàng hóa tiếng Anh là gì?

Chằng buộc hàng hóa tiếng Anh là "Secure Cargo" (động từ), nghĩa là: Chằng buộc hàng hóa để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển.

"Secure Cargo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Secure Cargo" nghĩa tiếng Việt là "Chằng buộc hàng hóa". Chằng buộc hàng hóa là quá trình cố định hàng hóa để tránh bị rơi hoặc hư hỏng khi vận chuyển.

Phát âm "Secure Cargo" như thế nào?

"Secure Cargo" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊər ˈkɑːrɡəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Secure Cargo"?

We securely fastened the cargo before transportation. — Chúng tôi đã chằng buộc hàng hóa cẩn thận trước khi vận chuyển.